loạn ngôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói bừa bãi, không có trật tự, không mạch lạc: "loạn ngôn" chỉ việc nói năng lộn xộn, không theo một logic hoặc trật tự bình thường, thường do trạng thái tinh thần hoặc thể chất bất thường gây ra.
- (Y học) Chứng rối loạn ngôn ngữ: Trong y học, "loạn ngôn" là một thuật ngữ chỉ chứng bệnh khiến người bệnh nói ra những từ ngữ sai lệch, thay thế từ này bằng từ khác, hoặc nói những câu vô nghĩa, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau cơn sốt cao, bệnh nhân có biểu hiện loạn ngôn, nói những điều người khác không thể hiểu nổi.
- Trong cơn hoảng loạn, anh ấy bắt đầu loạn ngôn, lẩm bẩm đủ thứ chuyện không đầu không cuối.
Các cách sử dụng nâng cao
"Rơi vào trạng thái loạn ngôn": chỉ việc đột ngột mất khả năng nói năng mạch lạc.
- Dưới áp lực tra khảo, tù nhân chính trị đã rơi vào trạng thái loạn ngôn.
"Cơn loạn ngôn": chỉ một giai đoạn ngắn mà biểu hiện nói lộn xộn xảy ra.
- Bệnh nhân tâm thần thỉnh thoảng lại lên cơn loạn ngôn.
Biến thể và từ gần giống
- Loạn trí (danh từ): tình trạng rối loạn tâm thần, suy nghĩ lộn xộn.
- Thất ngôn (danh từ): mất khả năng nói (thường do tổn thương thực thể), khác với "loạn ngôn" là vẫn nói được nhưng nội dung lộn xộn.
Từ đồng nghĩa
- Nói nhảm: nói những lời vô nghĩa, không đúng sự thật.
- Nói lẩm bẩm: nói nhỏ, liên tục và thường không rõ ràng, có thể là biểu hiện của loạn ngôn.
Các cụm từ liên quan
- Phát ngôn loạn xạ: cách nói nhấn mạnh việc nói năng không có chủ đích, lộn xộn và bừa bãi.
- Bài phát biểu của ông ấy chỉ là những phát ngôn loạn xạ, chẳng có giá trị thông tin nào.
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột (thành ngữ): thường dùng để chỉ một bài viết, câu chuyện mở đầu hoành tráng nhưng kết thúc cụt ngủn hoặc không logic. Có thể dùng để hình dung phần nào kết quả của sự "loạn ngôn" trong diễn đạt dài.
- Bài báo cáo của anh ta như kiểu đầu voi đuôi chuột, nghe cứ như loạn ngôn vậy.
- Lời nói bừa bãi.